Có 2 kết quả:

导弹 đạo đạn • 導彈 đạo đạn

1/2

đạo đạn

giản thể

Từ điển phổ thông

tên lửa dẫn đường, tên lửa đạn đạo

đạo đạn

phồn thể

Từ điển phổ thông

tên lửa dẫn đường, tên lửa đạn đạo